rock polypody

rock polypody

A small rock polypody fern grows on a mossy boulder in a forest.

Định nghĩa

Danh từ: rock polypody một loại dương xỉ, chủ yếu mọc trên đá (thạch sinh) hoặc bám trên cây khác (phụ sinh), nguồn gốc từ Bắc Mỹ Đông Á.

dụ sử dụng
  • (Cây rock polypody mọc trong các khe đá vôi.)
  • (Loại dương xỉ này thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt, râm mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học, "rock polypody" thường được dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi , như .
  • Cụm từ này có thể xuất hiện trong các tài liệu về hệ sinh thái đá hoặc danh sách thực vật bản địa.
Biến thể từ gần giống
  • Polypody (danh từ): tên chung cho các loài dương xỉ thuộc chi .
    • The polypody fern is common in temperate regions. (Dương xỉ polypody phổ biếnvùng ôn đới.)
  • Rock fern (danh từ): tên gọi khác cho rock polypody, nhấn mạnh môi trường sống trên đá.
    • Rock ferns are adapted to dry, rocky habitats. (Dương xỉ đá thích nghi với môi trường sống khô, nhiều đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Rock polypody (không từ đồng nghĩa hoàn toàn phổ biến, nhưng có thể gọi là dương xỉ đá trong tiếng Việt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "rock polypody".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.